Giờ Lễ Giáo Xứ Nhà Thờ Chằm Hạ Mới Nhất (Tầm Khê)
Thôn Tầm Hạ, Xã Quang Lãng, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Thông tin giáo xứ
Giờ lễ Nhà thờ Giáo xứ Tầm Khê, còn được nhiều người biết đến với tên Nhà thờ Chằm Hạ, là thông tin được giáo dân tại khu vực Phú Xuyên và các vùng lân cận quan tâm. Nhà thờ tọa lạc tại thôn Tầm Hạ, xã Quang Lãng, huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội, thuộc Giáo hạt Phú Xuyên, Tổng Giáo phận Hà Nội. Không chỉ là nơi cử hành phụng vụ, Nhà thờ Tầm Khê còn là một công trình có lịch sử lâu đời, gắn với hành trình đón nhận Tin Mừng, thời kỳ cấm đạo và nhiều thế hệ tín hữu tại vùng Kẻ Chằm xưa.
Thông Tin Nhà Thờ Giáo Xứ Tầm Khê
Nhà thờ Giáo xứ Tầm Khê nằm tại thôn Tầm Hạ, xã Quang Lãng, huyện Phú Xuyên, Hà Nội. Trong lịch sử, vùng đất này từng được gọi bằng những tên như Chằm Thị, Kẻ Chằm, sau này trở thành Chằm Hạ thuộc Giáo xứ Tầm Khê.
Giáo xứ hiện thuộc Giáo hạt Phú Xuyên, Tổng Giáo phận Hà Nội. Nhà thờ nhận Thánh Cả Giuse làm bổn mạng, đồng thời đây cũng là vị thánh bảo trợ đặc biệt gắn với đời sống đức tin của cộng đoàn.
Giờ lễ tại nhà thờ có thể được điều chỉnh theo mùa phụng vụ, các ngày lễ trọng và chương trình mục vụ của giáo xứ. Giáo dân khi đến tham dự Thánh lễ nên theo dõi thông báo trực tiếp của giáo xứ để cập nhật lịch chính xác.
Các Giáo Họ Trực Thuộc Giáo Xứ Tầm Khê
Hiện nay, Giáo xứ Tầm Khê có các giáo họ trực thuộc gồm:
- Giáo họ Chằm Thượng
- Giáo họ Chằm Thôn
Các giáo họ cùng với giáo dân Chằm Hạ đã góp phần duy trì đời sống đức tin, gìn giữ nhà thờ và tiếp nối truyền thống đạo lâu đời của vùng Tầm Khê.
Những Dấu Mốc Đầu Tiên Của Công Giáo Tại Kẻ Chằm
Theo những tư liệu lịch sử được lưu truyền, Kitô giáo bắt đầu được truyền bá tại Việt Nam từ khá sớm. Sách sử ghi nhận vào năm 1533, dưới thời vua Lê Trung Tông, một nhà truyền giáo phương Tây được gọi là Inêsu đã đến giảng đạo tại khu vực Nam Định.
Trải qua nhiều biến động, hoạt động truyền giáo tiếp tục được mở rộng. Đến cuối thế kỷ XVII, việc tổ chức các địa phận tại miền Bắc ngày càng rõ nét, tạo điều kiện để Tin Mừng lan tới nhiều vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Theo truyền khẩu của các thế hệ đi trước, vùng Kẻ Chằm, tức Tầm Khê ngày nay, đã đón nhận đức tin Công Giáo từ khoảng thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XVIII.
Trước khi Công Giáo hiện diện, cư dân Kẻ Chằm chủ yếu theo Phật giáo. Trong làng có đình, chùa và các hoạt động tôn giáo truyền thống. Khi các nhà truyền giáo đến, nhiều người dân dần đón nhận đức tin mới.
Theo những câu chuyện được lưu truyền trong cộng đoàn, đình và chùa sau đó từng trở thành địa điểm quy tụ giáo dân đọc kinh, cầu nguyện và sinh hoạt đức tin.
Kẻ Chằm Trong Thời Kỳ Cấm Đạo
Thế kỷ XIX là một giai đoạn đầy thử thách đối với Giáo hội Công Giáo Việt Nam. Nhiều sắc lệnh cấm đạo được ban hành, khiến linh mục, chủng sinh, tu sĩ và giáo dân phải sống trong hoàn cảnh khó khăn.
Trong khoảng thời gian từ năm 1858 đến 1866, khu vực Kẻ Chằm trở thành một trong những nơi che chở những người đang bị truy bắt vì đạo.
Theo tư liệu của giáo xứ, ngôi đình và chùa cũ tại làng từng được sử dụng để che chở một nhóm các thầy học Latinh từ Hoàng Nguyên và một số nữ tu Bái Vàng. Những người này đã sinh sống, học tập và ẩn náu tại đây trong thời gian dài.
Vì vậy, địa điểm này từng được cộng đoàn gọi là Chủng viện Kẻ Chằm.
Khi thời kỳ cấm đạo kết thúc, các chủng sinh trở lại Hoàng Nguyên, còn các nữ tu trở về Bái Vàng. Đến cuối thế kỷ XIX, công trình đình chùa cũ dần được tháo dỡ.
Đức Tin Sinh Hoa Trái Trên Đất Tầm Khê
Từ hạt giống đức tin ban đầu, cộng đoàn Kẻ Chằm ngày càng phát triển. Nhiều người nam và nữ đã chọn đời sống thánh hiến, trở thành linh mục, tu sĩ và phục vụ Giáo hội.
Trong số những người con của vùng Tầm Khê được nhắc đến có:
Cha Tôma Kỳ, sinh năm 1805 và được thụ phong linh mục năm 1849.
Cha Phêrô Báu, sinh năm 1865 và được thụ phong linh mục năm 1902.
Cha Giuse Khiết cùng nhiều linh mục, nam nữ tu sĩ khác cũng đã xuất thân từ vùng đất này.
Đặc biệt, Cha Tôma Kỳ trở thành một nhân vật gắn rất sâu với lịch sử đức tin của Giáo xứ Tầm Khê khi đã chịu tử đạo vào năm 1861.
Tầm Khê Từng Là Họ Lẻ Thuộc Xứ Bái Vàng
Theo lời kể của những bậc cao niên, các dòng họ lâu đời tại Kẻ Chằm gồm họ Đỗ, Lê, Đặng, Đào và Nguyễn. Nhiều gia đình đã theo Công Giáo qua hai hoặc ba thế hệ.
Trong khu vực khi đó có nhiều họ đạo như Bái Vàng, Hoàng Nguyên, Kẻ Sở, Kẻ Chuôn, Ngọc Đồng, Bút Đông, Lãnh Trì, Yên Mỹ, Kẻ Bèo và Vũ Điện.
Kẻ Chằm ban đầu là một họ lẻ thuộc xứ Bái Vàng. Theo tư liệu của địa phương, khoảng năm 1849, cộng đoàn được cơ quan giáo quyền sắp xếp lại và bắt đầu được biết đến với tên xứ Kẻ Chằm.
Trong thời kỳ cấm đạo, do các linh mục thường xuyên phải trốn tránh sự truy bắt, việc cử hành Thánh lễ gặp rất nhiều khó khăn. Mỗi khi nghe tin một giáo xứ hoặc giáo họ có linh mục đến dâng lễ, giáo dân từ những nơi khác thường âm thầm tìm đến để dự lễ và lãnh nhận các Bí tích.
Theo truyền khẩu, Thánh Ven từng có thời gian đến ẩn náu tại vùng Chằm cùng một số họ nhánh như Du My, Đầm và Đọ.
Chuẩn Bị Xây Dựng Nhà Thờ Tầm Khê
Đến cuối thế kỷ XIX, khi đời sống tôn giáo dần ổn định hơn, cộng đoàn Tầm Khê bắt đầu mong muốn xây dựng một ngôi thánh đường khang trang.
Khoảng đầu thập niên 1890, công trình xây dựng Nhà thờ Tầm Khê được giáo quyền chấp thuận.
Từ năm 1890 đến năm 1893, giáo dân dành nhiều thời gian chuẩn bị vật liệu như gạch, ngói, cát và các nguyên liệu cần thiết.
Đến năm 1894, lợi dụng mùa nước sông Hồng dâng cao, các lực điền trong làng lên vùng rừng núi tìm gỗ và đá, sau đó vận chuyển theo đường sông về địa phương.
Việc chuẩn bị công trình có sự đóng góp của giáo dân Chằm Thượng, Du My, Đầm, Đọ, Cổ Liêu, Chuôn, Nguộn cùng một số tân tòng tại Chìa Xá, Hoàn Dương, Mai Xá và sự hỗ trợ từ nhiều giáo xứ trong khu vực.
Khởi Công Nhà Thờ Tầm Khê Năm 1894
Đến cuối năm 1894, dưới sự hướng dẫn của Cố Huệ, công trình chính thức bước vào giai đoạn xây dựng.
Cụ Bang cùng một số chức sắc trong làng đảm nhiệm việc tổ chức và giám sát nhân công.
Tháng 11 năm 1894, công trình được khởi công. Cố Huệ là người đặt viên gạch đầu tiên.
Riêng phần nền móng mất khoảng một năm mới hoàn thành do cộng đoàn đặc biệt chú trọng độ vững chắc của công trình.
Đến tháng 10 năm 1896, việc xây dựng phần phía trên của nhà thờ tiếp tục được thực hiện.
Sau nhiều năm lao động, ngôi thánh đường cơ bản hoàn thành vào năm 1899.
Công Sức Của Cha Ông Trong Việc Xây Dựng Nhà Thờ
Với điều kiện cuối thế kỷ XIX, việc xây dựng một ngôi nhà thờ lớn là công việc vô cùng khó khăn.
Người dân phải cắt rơm, cỏ để làm nhiên liệu nung vôi. Gạch, ngói và cát phần lớn đều được vận chuyển thủ công bằng quang gánh.
Những phiến đá nặng được đưa từ vùng núi về làm chân cột. Các cây gỗ lim lớn được khai thác từ những khu rừng xa, vận chuyển bằng bè theo sông rồi tiếp tục đưa qua nhiều kilômét đường bộ về làng.
Sau đó, những người thợ tiếp tục đục đẽo, dựng cột, làm kèo và chạm khắc hoa văn.
Niên đại hoàn thành công trình còn được ghi lại bằng chữ Hán tại khu vực cung thánh, cho biết ngôi nhà thờ được hoàn thành vào năm Kỷ Hợi 1899.
Kiến Trúc Nhà Thờ Tầm Khê
Nhà thờ Tầm Khê được xây dựng theo phong cách kiến trúc mang đậm dấu ấn Á Đông.
Ngôi thánh đường có chiều dài khoảng 33 mét, rộng 12 mét, cao khoảng 8,6 mét và được chia thành 9 gian. Mái nhà thờ sử dụng ngói đất nung.
Một trong những điểm nổi bật nhất là ngọn tháp cao khoảng 23 mét, được thiết kế theo dạng khối vuông chắc chắn.
Phía trên tháp có bốn chóp nhọn tượng trưng cho bốn phương Đông, Tây, Nam, Bắc.
Tầng thứ hai của tháp chính có hai tháp phụ ở phía Nam và phía Bắc với tượng thiên thần. Các mặt tháp được trang trí nhiều hoa văn.
Trên mặt chính của tháp có hình chim bồ câu, biểu tượng quen thuộc trong nghệ thuật Kitô giáo.
Phía Nam có tượng Thánh Cả Giuse.
Tầng dưới cùng của tháp gồm ba cửa. Phía trên cửa chính có cuốn thư với dòng chữ Latinh mang ý nghĩa: “Con hãy xin thì sẽ được.”
Không Gian Bên Trong Nhà Thờ Tầm Khê
Bước vào trong nhà thờ, khu vực cung thánh được chia thành ba tòa gồm tòa chính giữa và hai tòa hai bên.
Vị trí trung tâm đặt tượng Thánh Cả Giuse, bổn mạng của nhà thờ.
Bên trong công trình có bốn hàng cột gỗ lim lớn. Các cột và kết cấu gỗ được chạm trổ công phu, vừa nâng đỡ hệ thống mái vừa tạo nên nét kiến trúc truyền thống đặc trưng.
Ba vòm mái cũng được trang trí với nhiều họa tiết cầu kỳ, phản ánh kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật chạm khắc của những người thợ cuối thế kỷ XIX.
Hai Quả Chuông Được Đúc Tại Paris Năm 1921
Trên tầng hai của tháp chính hiện diện hai quả chuông bằng đồng được ghi nhận là đúc tại Paris năm 1921.
Quả chuông lớn cao khoảng 0,9 mét, rộng khoảng 0,87 mét và có trọng lượng khoảng 300 kg. Người làm phép chuông là Cố Hoàng, với người đỡ đầu được ghi lại là Phêrô Quán và Maria Cấp.
Quả chuông thứ hai cao khoảng 0,8 mét, rộng khoảng 0,6 mét và nặng khoảng 200 kg. Chuông cũng do Cố Hoàng làm phép, với người đỡ đầu là Phêrô Quán và Maria Trụ.
Trải qua nhiều thế hệ, tiếng chuông nhà thờ trở thành một phần quen thuộc của đời sống người Công Giáo Tầm Khê, nhắc nhở cộng đoàn quy tụ cầu nguyện và hướng lòng về Thiên Chúa.
Đền Thánh Antôn Và Nhà Truyền Thống
Hai bên nhà thờ còn có những công trình phụ trợ được xây dựng trong quá trình phát triển của giáo xứ.
Phía Nam là Đền Thánh Antôn, được xây dựng năm 1931, có diện tích khoảng 33 m² và chia thành ba gian.
Phía cuối ngôi đền, gần cổng lớn, có hang đá Belem.
Phía Bắc nhà thờ cũng có một ngôi nhà xây năm 1931 với diện tích khoảng 33 m², trước đây được sử dụng làm nơi học và thi giáo lý.
Đến năm 1998, công trình này được tôn tạo và trở thành nhà truyền thống của giáo xứ.
Tượng Đài Thánh Cả Giuse
Phía trước nhà thờ là hồ nước lớn, xung quanh bố trí đường đi dẫn đến tượng đài Thánh Cả Giuse.
Tượng đài được hoàn thành ngày 25 tháng 12 năm 1993, đặt chính diện với ngôi thánh đường.
Tượng Thánh Giuse cao khoảng 2,75 mét, được đặt trên bệ cao khoảng 4,3 mét.
Cùng với hồ nước và cảnh quan xung quanh, tượng đài tạo nên một không gian trang nghiêm phía trước Nhà thờ Tầm Khê.
Khu Nhà Xứ Tầm Khê
Phía Đông của nhà thờ là khu nhà xứ.
Cổng nhà xứ được xây dựng khoảng năm 1912, mang phong cách kiến trúc đặc trưng của thời kỳ đó, trên cổng và các trụ có chữ Hán cùng câu đối.
Bên trong khuôn viên là hệ thống nhà phòng được xây dựng vào khoảng năm 1915.
Theo tư liệu của giáo xứ, khu nhà xứ có tổng diện tích khoảng 8.785 m².
Khu nhà phòng có diện tích sử dụng khoảng 405 m², được chia thành năm phòng.
Trước nhà phòng là một hồ nước rộng khoảng 3.900 m², xung quanh trồng nhiều cây nhãn cổ thụ.
Tầm Khê Từng Hỗ Trợ Chủng Viện Hoàng Nguyên
Không chỉ xây dựng và duy trì đời sống giáo xứ, cộng đoàn Tầm Khê còn có những đóng góp cho việc đào tạo chủng sinh.
Theo tư liệu được lưu giữ, vào năm 1895, nhà xứ có khoảng 108 mẫu ruộng được dành để hỗ trợ Chủng viện Hoàng Nguyên.
Trong khoảng thời gian 58 năm, mỗi năm giáo xứ cung cấp khoảng 2.500 kg lương thực để góp phần nuôi dưỡng các chủng sinh đang theo học.
Đây được xem là một trong những dấu ấn về tinh thần đóng góp cho việc đào tạo ơn gọi linh mục của cộng đoàn Tầm Khê.
Trùng Tu Nhà Thờ Tầm Khê Năm 1998 – 1999
Sau gần một thế kỷ tồn tại, nhà thờ phải chịu tác động của thời tiết và thời gian nên nhiều hạng mục xuống cấp.
Khi chuẩn bị kỷ niệm 100 năm xây dựng nhà thờ và hướng tới Đại Năm Thánh 2000, cộng đoàn quyết định tiến hành một đợt trùng tu lớn.
Phương án sửa chữa được lập, kinh phí được chuẩn bị và ban tổ chức công trình được thành lập.
Ngày 15 tháng 4 năm 1998, sau Thánh lễ cầu bình an, hai cha quản xứ cùng cộng đoàn bắt đầu công việc trùng tu.
Cây cột giáo đầu tiên được dựng lên, sau đó giáo dân cùng chung tay thi công.
Đến ngày 16 tháng 10 năm 1999, việc tôn tạo cơ bản hoàn thành.
Một nguyên tắc quan trọng của đợt trùng tu là cố gắng giữ nguyên dáng vẻ kiến trúc cổ của ngôi thánh đường.
Nhờ đó, Nhà thờ Tầm Khê vẫn bảo tồn được nhiều đường nét đặc trưng vốn có từ cuối thế kỷ XIX.
Các Linh Mục Từng Phục Vụ Giáo Xứ Tầm Khê
Theo phụ lục lịch sử do giáo xứ lưu giữ, nhiều linh mục đã từng coi sóc và phục vụ cộng đoàn Tầm Khê qua các thời kỳ, trong đó có:
Cố Huệ; Cha Giuse Nguyễn Khắc Nhung, khoảng 1892–1909; Cố Hoàng, khoảng 1909–1919; Cha Phêrô Phạm Tước Phẩm; Cha Phaolô Phạm Ngọc Đường; Cha Gioan Nguyễn Tiến Hoa, giai đoạn 1919–1955; Cha Giuse Nguyễn Công Lý; Cha Phêrô Phạm Đức Sinh; Cha Phaolô Vũ Ngọc Chỉnh, giai đoạn 1955–1985; Cha Giuse Bùi Tám, giai đoạn 1988–1997; và Cha Giuse Vũ Ngọc Ruẫn từ năm 1997.
Danh sách này phản ánh chặng đường dài của giáo xứ qua nhiều thế hệ linh mục coi sóc và đồng hành cùng cộng đoàn.
Vườn Thánh Giáo Xứ Tầm Khê
Để có nơi an táng những tín hữu qua đời, năm 1887, cộng đoàn đã quy hoạch một vườn thánh ở phía Tây đầu làng với diện tích khoảng 2.280 m².
Đến năm 1997, giáo dân đang sinh sống tại quê hương cùng những người con Tầm Khê xa quê tiếp tục đóng góp để chỉnh trang khu vực này.
Ngày 10 tháng 11 năm 1997, cộng đoàn tiến hành xây tường bao quanh vườn thánh, thay thế hàng rào cây gai trước đây.
Vườn thánh cũng là nơi an nghỉ của một số linh mục và thầy đã từng phục vụ Giáo hội như Cha Phêrô Phạm Đức Sinh, Cha Phêrô Phạm Tước Phẩm, Thầy Phêrô Nguyễn Văn Hoành, Thầy Phaolô Nguyễn Trung Tín và Thầy Gioan Bùi Thanh Giản.
Cha Tôma Kỳ – Người Con Của Kẻ Chằm
Một trong những nhân vật đặc biệt nhất gắn với lịch sử Giáo xứ Tầm Khê là Cha Tôma Kỳ.
Theo tài liệu của giáo xứ, ngài sinh năm 1805 tại Chằm Thị, Kẻ Chằm, tức Chằm Hạ ngày nay, thuộc một gia đình họ Lê.
Khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội, ngài mang tên Tôma Thanh.
Ngay từ nhỏ, Lê Thanh được kể lại là người hiền lành, thông minh, chăm chỉ và có lòng đạo đức.
Khoảng năm 1817, khi mới 12 tuổi, được sự đồng thuận của gia đình, người rời quê hương để theo học tại chủng viện Kẻ Sở, tức khu vực Sở Kiện ngày nay.
Hành Trình Trở Thành Linh Mục Của Cha Tôma Kỳ
Trong thời gian học tập, Lê Thanh được đánh giá là người chăm chỉ, có khả năng học hỏi và đời sống đạo đức.
Khoảng năm 1846, người được sai đi hoạt động truyền giáo tại một số vùng xa, giảng dạy giáo lý, giúp đỡ người nghèo và hướng dẫn những người muốn tìm hiểu Công Giáo.
Đến năm 1849, người được thụ phong linh mục tại Phát Diệm và từ đó được biết đến với tên Cha Tôma Kỳ.
Trong khoảng 12 năm linh mục, Cha Tôma Kỳ nổi tiếng với sự hiền lành, lòng bác ái, tinh thần phục vụ và sự trung thành với sứ vụ.
Cha thường xuyên thăm hỏi, dạy giáo lý, giúp đỡ người nghèo và chăm sóc đời sống đức tin của giáo dân.
Cha Tôma Kỳ Bị Bắt Trong Thời Cấm Đạo
Khi chính sách cấm đạo trở nên gay gắt, các linh mục thường xuyên bị truy bắt.
Cha Tôma Kỳ phải di chuyển và ẩn náu tại nhiều nơi để tiếp tục phục vụ cộng đoàn.
Có thời điểm ngài trở về Vĩnh Trị, sau đó tiếp tục lánh sang vùng Ninh Bình.
Cuối cùng, Cha bị bắt tại Ninh Bình và ngày 5 tháng 11 năm 1861 bị giải về khu vực Kim Sơn.
Các quan nhiều lần yêu cầu Cha từ bỏ đạo và ngừng việc giảng dạy, nhưng ngài không chấp nhận.
Trong thời gian bị giam, Cha vẫn giữ thái độ bình tĩnh, thường xuyên cầu nguyện, động viên những người cùng bị giam và chia sẻ những gì mình nhận được cho người nghèo.
Theo những tài liệu được lưu truyền, chính các lính canh và tù nhân cũng dành cho Cha nhiều sự kính trọng vì tính hiền lành và đời sống đạo đức.
Cha Tôma Kỳ Chịu Tử Đạo Năm 1861
Sau nhiều lần xét hỏi nhưng không thể khiến Cha từ bỏ đức tin, bản án tử hình được ban hành.
Sáng ngày 5 tháng 12 năm 1861, Cha Tôma Kỳ được đưa đến pháp trường ở khu vực phía Nam Cầu Lim, Kim Sơn, Ninh Bình.
Theo truyền thuật của cộng đoàn, Cha bình thản cầu nguyện trong những giờ phút cuối cùng.
Trước khi chịu án, Cha tiếp tục khẳng định lòng trung thành với đức tin Công Giáo.
Ngài bị xử trảm vào khoảng buổi sáng ngày 5 tháng 12 năm 1861.
Đối với cộng đoàn Tầm Khê, cái chết của Cha Tôma Kỳ được xem là một minh chứng đặc biệt về lòng trung thành với đức tin giữa thời kỳ bách hại.
Nơi An Nghỉ Của Cha Tôma Kỳ
Theo tư liệu được Giáo xứ Tầm Khê ghi lại, phần mộ Cha Tôma Kỳ được xác định tại khu vực Nhà thờ chính tòa Phát Diệm.
Hồ sơ của ngài cũng từng được nhắc đến trong danh sách những vị đã chịu tử vì đạo trong giai đoạn dưới triều vua Tự Đức.
Ngày 13 tháng 4 năm 1998, Đức Giám mục Phaolô Bùi Chu Tạo của Giáo phận Phát Diệm có văn bản xác nhận liên quan đến phần mộ và việc Cha Tôma Kỳ chịu tử vì đạo tại Kim Sơn ngày 5 tháng 12 năm 1861.
Đối với người Công Giáo Tầm Khê, Cha Tôma Kỳ không chỉ là một nhân vật trong lịch sử mà còn là người con của quê hương đã để lại một chứng tá đức tin đặc biệt.
Nhà Thờ Tầm Khê – Di Sản Đức Tin Qua Nhiều Thế Hệ
Trải qua hơn một thế kỷ kể từ khi hoàn thành vào năm 1899, Nhà thờ Tầm Khê vẫn là trung tâm đời sống tôn giáo của cộng đoàn Chằm Hạ và các giáo họ trực thuộc.
Từng hàng cột lim, mái ngói, tháp chuông, hồ nước, tượng đài Thánh Giuse và những công trình trong khuôn viên đều gắn với công sức của nhiều thế hệ giáo dân.
Ngôi thánh đường không chỉ có ý nghĩa về mặt kiến trúc mà còn lưu giữ ký ức về thời kỳ cấm đạo, hành trình hình thành cộng đoàn, các thế hệ linh mục, tu sĩ và những người đã góp công gìn giữ đời sống Công Giáo tại vùng Tầm Khê.
Ngày nay, việc bảo tồn Nhà thờ Giáo xứ Tầm Khê cũng chính là gìn giữ một phần di sản văn hóa và đức tin của cộng đồng Công Giáo tại Phú Xuyên.
Giờ Lễ Nhà Thờ Giáo Xứ Tầm Khê Và Ý Nghĩa Đối Với Cộng Đoàn
Mỗi Thánh lễ được cử hành tại Nhà thờ Giáo xứ Tầm Khê không chỉ là thời gian cộng đoàn cùng nhau cầu nguyện mà còn tiếp nối một truyền thống đức tin đã được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Từ Kẻ Chằm xưa trải qua những năm tháng cấm đạo, quá trình xây dựng nhà thờ cuối thế kỷ XIX cho đến những lần trùng tu và gìn giữ sau này, mỗi giai đoạn đều cho thấy sự gắn bó của giáo dân với ngôi thánh đường.
Với lịch sử lâu đời cùng kiến trúc mang nhiều dấu ấn truyền thống, Nhà thờ Tầm Khê – Chằm Hạ ngày nay vẫn là nơi quy tụ đời sống phụng vụ, sinh hoạt cộng đoàn và lưu giữ những ký ức quý giá của nhiều thế hệ người Công Giáo tại vùng Phú Xuyên.
Nguồn tư liệu lịch sử: Giáo xứ Tầm Khê, các tài liệu ghi ngày 18 và 19 tháng 5 năm 1998.
- Giờ Lễ Giáo Xứ Nhà Thờ Cha Tam Mới Nhất (Gx. Thánh Phanxicô Xaviê)
- Giờ Lễ Giáo Xứ Nhà Thờ Cầu Lớn Mới Nhất
- Giờ Lễ Giáo Xứ Nhà Thờ Cầu Kho Mới Nhất
Giờ lễ
Thông tin giáo xứ
Lời kêu gọi
Giờ lễ và các thông tin có thể bị thay đổi. Nếu bạn phát hiện thông tin sai lệch, xin vui lòng đóng góp để chúng tôi cập nhật chính xác hơn. Xin cám ơn!
Đóng góp thông tin