Giờ Lễ Giáo Xứ Nhà Thờ Trà Cổ Móng Cái Mới Nhất
Tràng Vĩ, Trà Cổ, TP. Móng Cái, Quảng Ninh
Thông tin giáo xứ
Nhà Thờ Giáo Xứ Trà Cổ gắn với một cộng đoàn Công giáo có lịch sử lâu đời tại vùng đảo Trà Cổ. Từ những nhóm giáo dân nhỏ sống trên ghe thuyền, đời sống đạo nơi đây từng bước được hình thành, phát triển qua nhiều biến động và thời kỳ khó khăn. Trải qua những năm tháng phải di chuyển, dựng nhà nguyện tạm rồi xây dựng các công trình quy mô hơn, giáo xứ Trà Cổ đã để lại nhiều dấu ấn đặc biệt trong lịch sử Công giáo tại vùng Đông Bắc.
Những giáo hữu đầu tiên tại Trà Cổ
Trong số những người đầu tiên đến sinh sống tại đảo Trà Cổ, có một số gia đình theo đạo Công giáo. Họ cùng vợ con, người thân và bạn bè hình thành nên những nhóm tín hữu nhỏ, ban đầu chủ yếu sinh sống trên ghe thuyền.
Ở giai đoạn đầu, điều kiện đi lại vô cùng khó khăn nên đời sống tôn giáo chủ yếu mang tính cá nhân và gia đình. Việc tập trung đông người để đọc kinh hay tham dự các nghi thức chung rất hiếm.
Khoảng ba hoặc bốn năm mới có một linh mục đến thăm viếng, cử hành các bí tích và chăm sóc đời sống mục vụ cho giáo dân.
Chính vì thế, việc giữ đạo khi ấy đòi hỏi sự bền bỉ và gắn bó rất lớn từ mỗi gia đình.
Cộng đoàn Công giáo Trà Cổ phát triển trong biến động lịch sử
Đến đầu thập niên 1860, khu vực miền duyên hải Bắc Bộ xảy ra nhiều biến động.
Năm 1861, Tạ Văn Phụng, tự xưng là Lê Duy Minh, nổi lên tại khu vực Quảng Ninh và chiếm phủ Hải Ninh. Tháng 3 năm 1862, Nguyễn Văn Thịnh, còn gọi là Cai Tổng Vàng, tham gia cùng lực lượng này chống lại triều đình.
Trong bối cảnh bất ổn, nhiều gia đình Công giáo tìm đường lánh nạn ra đảo Trà Cổ.
Số tín hữu vì thế tăng lên nhanh chóng, nhu cầu sinh hoạt tôn giáo cũng ngày càng lớn.
Chính hoàn cảnh này thúc đẩy việc hình thành những họ đạo ổn định hơn, tạo nền tảng cho Giáo xứ Trà Cổ phát triển về sau.
Những họ đạo đầu tiên của Trà Cổ
Do ảnh hưởng của chiến tranh, biến động xã hội và những thời kỳ cấm đạo, các họ đạo đầu tiên của cộng đoàn Trà Cổ phải nhiều lần di chuyển.
Có thời điểm, giáo dân chuyển sang làng La Phù, huyện Đông Hưng, sau đó tiếp tục chuyển đến Trúc Sơn, còn được gọi là làng Bia.
Dù phải thay đổi nơi cư trú, cộng đoàn vẫn cố gắng duy trì đời sống đức tin, tổ chức các giờ kinh chung và chờ đợi linh mục đến chăm sóc mục vụ.
Những lần di chuyển ấy cho thấy sự khó khăn nhưng cũng phản ánh tinh thần gắn bó của người tín hữu với đời sống Công giáo.
Thành lập Giáo xứ Trà Cổ năm 1857
Năm 1857, Cha già Cấp thực hiện một quyết định quan trọng đối với cộng đoàn.
Ngài đưa xứ từ Trúc Sơn trở về làng Trà Cổ và chính thức thành lập giáo xứ tại đây.
Sau đó, Cha tổ chức cho giáo dân đến khu Đồng Nhãn, tức Đông Thịnh, định cư và dựng một nhà thờ để làm nơi quy tụ, đọc kinh và cử hành các nghi thức phụng vụ.
Từ dấu mốc này, cộng đoàn Công giáo Trà Cổ có một cơ sở ổn định hơn sau nhiều năm di chuyển.
Đây cũng được xem là giai đoạn mở đầu cho quá trình hình thành giáo xứ chính thức trên mảnh đất Trà Cổ.
Giáo xứ Trà Cổ từng có bảy họ đạo
Sau khi giáo dân ổn định tại Trà Cổ, Cha già Cấp căn cứ vào địa bàn cư trú, tiếng nói, phong tục và tập quán của từng nhóm để chia giáo xứ thành nhiều họ đạo.
Ban đầu có năm họ đạo gồm Trà Cổ, Lương, Trúc Sơn, La Phù và Xuân Ninh.
Về sau, hai họ đạo Tiên Yên và Hà Lai cũng xin gia nhập, nâng tổng số lên bảy họ đạo.
Dù được phân chia theo khu vực, các họ vẫn duy trì mối liên hệ chặt chẽ.
Trong những dịp lễ lớn như Phục Sinh hay lễ Đức Mẹ Lên Trời, giáo dân từ các họ đạo cùng quy tụ về Trà Cổ để tham dự phụng vụ và gặp gỡ nhau.
Nhà thờ tiên khởi tại khu Đồng Nhãn
Ngay sau khi giáo xứ được thành lập, Cha già Cấp vận động giáo dân cùng nhau xây dựng một nhà thờ bằng gỗ tại khu Đồng Nhãn.
Tuy nhiên, khi các lệnh cấm đạo trở nên nghiêm ngặt hơn dưới triều vua Tự Đức, giáo dân buộc phải tháo dỡ nhà thờ và đem vật liệu giấu dưới nước.
Khi tình hình bớt căng thẳng, Cha cho chuyển địa điểm lên xóm Tràng Lộ, còn gọi là Gót, và dựng một nhà thờ gỗ bảy gian.
Đến khoảng năm 1880, nhà thờ này đã xuống cấp nghiêm trọng, trong khi số giáo dân tiếp tục tăng.
Vì vậy, nhu cầu xây dựng một ngôi thánh đường mới trở nên cấp thiết.
Xây dựng nhà thờ mới cuối thế kỷ XIX
Trước tình hình đó, Cha già Cấp tiếp tục kêu gọi giáo dân đóng góp công sức và vật liệu để xây một nhà thờ mới.
Nguyên vật liệu được đưa từ La Phù về. Tường nhà thờ được xây bằng gạch đất, còn hệ thống cột sử dụng gỗ rừng địa phương.
Bên trong, một số chi tiết được chạm trổ hoa lá nhằm tạo không gian trang nghiêm và đẹp mắt hơn.
Sau khi ngôi nhà thờ chính được xây dựng, nhà thờ cũ được giao cho họ đạo Xuân Ninh quản lý cho đến năm 1954.
Nhà thờ chính Trà Cổ được xây dựng năm 1913
Một bước ngoặt lớn diễn ra khi Cha Tràng Nghiêm, thuộc Dòng Đa Minh, về coi sóc giáo xứ.
Ngay từ đầu, ngài đã có ý định xây dựng một ngôi thánh đường quy mô lớn theo phong cách kiến trúc phương Tây.
Để chuẩn bị, Cha dành khoảng ba năm lo liệu vật liệu, nhân lực và các thủ tục cần thiết.
Gỗ lim được lấy từ khu rừng Miếu, núi Cuống, Tiên Yên, sau đó đóng bè vận chuyển về Trà Cổ.
Năm 1913, Cha chính thức cho khởi công xây dựng nhà thờ gỗ lim.
Đến tháng 8 cùng năm, bộ khung nhà thờ được dựng lên trong niềm vui lớn của toàn thể giáo dân.
Hoàn thiện ngôi thánh đường năm 1914
Năm 1914, nhà thờ cơ bản hoàn thành với chín gian, sau đó được xây thêm một gian nữa, nâng tổng số lên mười gian.
Theo tư liệu truyền lại, nhà thờ có chiều dài khoảng 130 mét theo đơn vị đo truyền thống, rộng khoảng 30 mét và cao khoảng 30 mét từ nền lên xà nóc.
Mái được lợp ngói Tàu, tường xây bằng đá vôi.
Người dân địa phương còn đi nhặt vỏ sò, vỏ hến mang về nghiền nhỏ rồi trộn với vôi để phục vụ việc xây dựng.
Bên trong, một tòa chầu với bốn cột sơn son thếp vàng được dựng lên, góp phần tạo nên không gian trang nghiêm cho nhà thờ.
Xây tháp chuông năm 1918
Năm 1916, Cha Tràng Nghiêm chuyển đi nơi khác.
Sau đó, Cha Gracia Tràng Thiện được cử về tiếp tục coi sóc giáo xứ.
Đến năm 1918, ngài cho khởi công xây dựng tháp chuông theo phong cách kiến trúc phương Tây.
Theo tài liệu cũ, tháp cao khoảng 90 mét tính từ nền móng đến đỉnh Thánh Giá.
Công trình kéo dài khoảng hai năm mới hoàn thành.
Sự xuất hiện của tháp chuông làm cho tổng thể kiến trúc nhà thờ trở nên nổi bật hơn và trở thành một dấu ấn đặc biệt của giáo xứ Trà Cổ.
Bàn thờ chính và quả chuông lớn
Năm 1926, giáo xứ xây dựng tòa bàn thờ chính được sơn son thếp vàng và chạm trổ công phu.
Công trình do các linh mục Gracia Thiện, Fernandez Xuyên và Đaminh Lê Đình Kiểm đứng ra tổ chức.
Bàn thờ được mua từ xứ Kim Bích, Hải Dương rồi vận chuyển về Trà Cổ.
Năm 1927, Cha già Đạt về nhận xứ và vận động mua thêm một quả chuông lớn cho nhà thờ.
Những công trình này tiếp tục làm cho không gian phụng vụ của giáo xứ trở nên hoàn chỉnh và trang nghiêm hơn.
Trùng tu nhà thờ từ năm 1930
Năm 1928, Cha Gioan Tuyển về nhận xứ và lập thêm nhiều hội đoàn, đồng thời tu sửa nhà thờ khu thượng.
Đến năm 1930, Cha Franco Du O.P. về coi sóc giáo xứ.
Lúc này, nhà thờ chính bắt đầu xuống cấp nên Cha quyết định tiến hành một đợt trùng tu lớn.
Công việc bao gồm tô lại vôi hai bên hiên, lát gạch bông trong lòng nhà thờ, thay kính màu tại các cửa sổ, mở rộng cung thánh và sửa lại bàn thờ.
Bên ngoài, đường kiệu quanh nhà thờ cũng được chỉnh trang, sân được phủ đá sỏi trắng do các thuyền buôn của giáo dân mang về.
Nhà thờ khu thượng Thánh Antôn
Song song với nhà thờ chính, khu thượng Trà Cổ cũng có một nhà nguyện riêng.
Không có tài liệu xác định chính xác thời điểm ngôi nhà nguyện đầu tiên được xây dựng, nhưng theo truyền lại, khi giáo dân đến lập nghiệp tại khu vực này, họ đã dựng một nơi cầu nguyện nhỏ để đọc kinh sớm tối.
Năm 1928, Cha Gioan Tuyển cho sửa lại nhà nguyện.
Đến năm 1933, khu thượng được tách thêm một họ đạo mới mang tên Thánh Antôn.
Năm 1946, Cha Hoàng Phúc Thiện tiếp tục tu sửa nhà thờ, chỉnh lại tường vách và thay mái.
Xây dựng lại nhà thờ Thánh Antôn trước năm 1954
Khoảng năm 1950, Cha Cafigal Vũ Đình Tế O.P. được cử về nhận xứ Trà Cổ.
Sau khi ổn định các sinh hoạt phụng vụ, ngài tập trung vào việc xây dựng lại nhà thờ Thánh Antôn tại khu thượng.
Khoảng năm 1953, công trình được khởi công và tiến triển khá thuận lợi.
Khi phần tường đã lên cao, cột kèo sắt được đưa vào vị trí và công trình chuẩn bị lợp mái thì một biến cố lịch sử lớn xảy ra.
Ngày 20/07/1954, Hiệp định Genève được ký kết, đất nước tạm thời bị chia cắt.
Nhiều gia đình Công giáo tại Trà Cổ quyết định di cư vào Nam, khiến việc xây dựng phải dừng lại.
Dấu ấn của Giáo xứ Trà Cổ qua thời gian
Từ những nhóm tín hữu sống trên ghe thuyền đến khi hình thành một giáo xứ có nhiều họ đạo và những công trình tôn giáo quy mô, Trà Cổ đã trải qua một hành trình dài với nhiều biến động.
Các nhà thờ, tháp chuông, bàn thờ và những công trình phụng vụ được xây dựng qua nhiều thời kỳ là kết quả của sự đóng góp liên tục của các linh mục và giáo dân.
Dù lịch sử nhiều lần bị gián đoạn bởi cấm đạo, chiến tranh và di cư, cộng đoàn Trà Cổ vẫn để lại một di sản đức tin đáng chú ý.
Kết luận
Nhà Thờ Giáo Xứ Trà Cổ không chỉ là một công trình tôn giáo mà còn là dấu chứng về hành trình hình thành và phát triển của cộng đoàn Công giáo tại vùng Đông Bắc. Từ năm 1857, khi giáo xứ được chính thức thành lập, đến những công trình lớn đầu thế kỷ XX và biến cố di cư năm 1954, mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn riêng. Lịch sử Trà Cổ vì thế là câu chuyện về đức tin, sự bền bỉ và tinh thần đoàn kết của nhiều thế hệ giáo dân.
- Giờ Lễ Giáo Xứ Nhà Thờ Tống Viết Bường Mới Nhất
- Giờ Lễ Giáo Xứ Nhà Thờ Tiêu Động Thượng Mới Nhất
- Giờ Lễ Giáo Xứ Nhà Thờ Tiêu Hạ (Ðồng Chuối) Mới Nhất
Giờ lễ
Thông tin giáo xứ
Lời kêu gọi
Giờ lễ và các thông tin có thể bị thay đổi. Nếu bạn phát hiện thông tin sai lệch, xin vui lòng đóng góp để chúng tôi cập nhật chính xác hơn. Xin cám ơn!
Đóng góp thông tin